atomic number 2

atomic number 2

A scientist points to the symbol for atomic number 2 on a large periodic table.

Định nghĩa

Atomic number 2 một danh từ chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 2. Đây một nguyên tố rất nhẹ, không màu, thuộc nhóm khí hiếm (khí trơ), khó hóa lỏng nhất trong tất cả các khí. xuất hiện với số lượng có thể khai thác kinh tế trong một số khí tự nhiên ( dụ như ở Texas Kansas).

dụ sử dụng
  • (Heli nguyên tố số hiệu nguyên tử 2.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của nguyên tố số 2 để hiểu hành vi của như một khí trơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 2" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học, vật hoặc khoa học vật liệu để chỉ cụ thể nguyên tố heli.

    • The atomic number 2 is crucial in cryogenics due to its low boiling point. (Nguyên tố số 2 rất quan trọng trong ngành lạnh học nhờ điểm sôi thấp của .)
  • "element with atomic number 2" cách diễn đạt phổ biến thay thế cho "helium" trong các bài viết khoa học.

    • The element with atomic number 2 is used in balloons and airships because it is lighter than air. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 2 được dùng trong bóng bay khí cầu nhẹ hơn không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Heli (He): tên gọi thông thường của nguyên tố này trong tiếng Việt.

    • Heli khí trơ nhẹ nhất. (Helium is the lightest inert gas.)
  • Khí hiếm số 2: cách gọi khác dựa trên nhóm nguyên tố.

    • Khí hiếm số 2 tính chất hóa học rất ổn định. (The noble gas number 2 has very stable chemical properties.)
Từ đồng nghĩa
  • Heli: tên gọi phổ biến nhất.
  • Nguyên tố heli: nhấn mạnh tính chất nguyên tố hóa học.
  • Khí trơ heli: khi nói về trạng thái khí tính trơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 2". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - Phân lập (isolate): Scientists isolate atomic number 2 from natural gas. (Các nhà khoa học phân lập nguyên tố số 2 từ khí tự nhiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "atomic number 2". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ, có thể dùng: - "Nhẹ như heli": chỉ sự nhẹ nhàng, thoáng đãng. - ấy tính cách nhẹ nhàng như heli. (She has a personality as light as helium.)